--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
qua lân
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
qua lân
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: qua lân
+
(từ cũ) For mere form's sake
Lượt xem: 860
Từ vừa tra
+
qua lân
:
(từ cũ) For mere form's sake
+
gót son
:
(từ cũ; nghĩa cũ, văn chương) Frail heels (of a beautiful woman)
+
nực cười
:
Ridiculous, laughter-provokingHành vi nực cườia ridiculous behaviourChuyện nực cườiA laughter-provoking story of shrimp paste
+
ngù
:
TasselNgọn giáo có ngùA long-handled spear with a tasselNgù vai váoShoulder tassels
+
ngoại giao
:
piplomacynhà ngoại giaodiplomatngoại giao đoàndiplomatic corps